辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nghỉ bù" (1件)

nghỉ bù
play
日本語 名振替休日
マイ単語
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
建国記念日の後、社員は振替休日を取った。

swap_horiz 類語検索結果 "nghỉ bù" (1件)

ngày nghỉ bù
play
日本語 名振替休日
マイ単語
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である

format_quote フレーズ検索結果 "nghỉ bù" (2件)

Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Sau lễ Quốc khánh, nhân viên được nghỉ bù.
建国記念日の後、社員は振替休日を取った。